noun
English to Vietnamese Dictionary

animation Meaning in Vietnamese (animation nghĩa là gì)

hoạt hình, sự sống động
hoạt hình in English:animation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của animation trong tiếng Việt là hoạt hình, sự sống động. (Hoạt hình là quá trình tạo ra ảo giác chuyển động bằng cách hiển thị nhanh một chuỗi hình ảnh hoặc khung hình.)

Definitions of Animation

  1. 1
    noun
    hoạt hình

    Animation is the process of creating the illusion of movement by displaying a sequence of images or frames rapidly.

    Hoạt hình là quá trình tạo ra ảo giác chuyển động bằng cách hiển thị nhanh một chuỗi hình ảnh hoặc khung hình.

  2. 2
    noun
    sự sống động

    Animation can also refer to the quality of being full of life, energy, or spirit.

    Hoạt hình cũng có thể đề cập đến phẩm chất đầy sức sống, năng lượng hoặc tinh thần.

Example Sentences

“The new animation film was a huge success at the box office.”

Bộ phim hoạt hình mới đã thành công lớn tại phòng vé.

“He studied animation at a prestigious art school.”

“The animation industry is growing rapidly worldwide.”

Ngành công nghiệp hoạt hình đang phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cartooninganimating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

stillness

Inflected Word Forms

present participleanimating
agent nounanimator
adjectiveanimated