noun
English to Vietnamese Dictionary

animosity Meaning in Vietnamese (animosity nghĩa là gì)

sự thù địch
sự thù địch in English:animosity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của animosity trong tiếng Việt là sự thù địch. (Một cảm giác mạnh mẽ về sự không thích, đối lập hoặc thù địch.)

Definitions of Animosity

  1. 1
    noun
    sự thù địch

    A strong feeling of dislike, opposition, or hostility.

    Một cảm giác mạnh mẽ về sự không thích, đối lập hoặc thù địch.

Example Sentences

casual

“There was a deep animosity between the two rival teams.”

Có một sự thù địch sâu sắc giữa hai đội đối thủ.

casual

“His animosity towards his former colleague was evident.”

Sự thù địch của anh ấy đối với đồng nghiệp cũ đã lộ rõ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralanimosities