noun
English to Vietnamese Dictionary

hatred Meaning in Vietnamese (hatred nghĩa là gì)

sự căm ghét
sự căm ghét in English:hatred
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hatred trong tiếng Việt là sự căm ghét. (Sự căm ghét là một cảm giác mãnh liệt không thích hoặc ác cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường đi kèm với mong muốn làm hại hoặc tổn thương.)

Definitions of Hatred

  1. 1
    noun
    sự căm ghét

    Hatred is an intense feeling of dislike or ill will towards someone or something, often accompanied by a desire to harm or hurt.

    Sự căm ghét là một cảm giác mãnh liệt không thích hoặc ác cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường đi kèm với mong muốn làm hại hoặc tổn thương.

Example Sentences

“His hatred for injustice was evident in his actions.”

Sự căm ghét của ông đối với sự bất công đã thể hiện rõ trong hành động của ông.

“The old man harbored deep hatred for his former business partner.”

“Hatred can consume a person's soul and lead to destructive behavior.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

animosityenmityhostilityantipathyrancor

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

loveaffectionfondnessadmirationliking

Inflected Word Forms

present participlehating
agent nounhater
adjectivehateful