noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hating Meaning in Vietnamese (hating nghĩa là gì)
nounsự ghét bỏ
verbghét
sự ghét bỏ in English:hating
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hating trong tiếng Việt là sự ghét bỏ, ghét. (Cảm giác mạnh mẽ về sự không thích hoặc ác cảm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.)
Definitions of Hating
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
detestingloathingdespising
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivehate
third person singularhates
past tensehated
agent nounhater
adjectivehateful