adjective
English to Vietnamese Dictionary

destructive Meaning in Vietnamese (destructive nghĩa là gì)

tàn phá, gây thiệt hại hoặc tổn thất lớn và không thể khắc phục
tàn phá in English:destructive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của destructive trong tiếng Việt là tàn phá, gây thiệt hại hoặc tổn thất lớn và không thể khắc phục. (Gây ra sự tàn phá, hủy diệt hoặc tổn thất nghiêm trọng, không thể phục hồi.)

Definitions of Destructive

  1. 1
    adjective
    gây thiệt hại hoặc tổn thất lớn và không thể khắc phục

    Causing great and irreparable damage or harm.

    Gây ra sự tàn phá, hủy diệt hoặc tổn thất nghiêm trọng, không thể phục hồi.

Example Sentences

general

“The fire was incredibly destructive, leaving nothing but ashes.”

Trận hỏa hoạn đó thật sự tàn phá, chỉ còn lại tro tàn.

general

“His destructive criticism discouraged the team.”

Sự chỉ trích mang tính hủy diệt của anh ấy đã làm đội nản lòng.

general

“Such destructive behavior cannot be tolerated in society.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedestroy
noundestruction
agent noundestroyer
adverbdestructively