adjective
English to Vietnamese Dictionary

constructive Meaning in Vietnamese (constructive nghĩa là gì)

mang tính xây dựng
mang tính xây dựng in English:constructive
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của constructive trong tiếng Việt là mang tính xây dựng. (Phục vụ một mục đích hữu ích; có xu hướng xây dựng hoặc cải thiện thay vì phá hủy hoặc chỉ trích.)

Definitions of Constructive

  1. 1
    adjective
    mang tính xây dựng

    Serving a useful purpose; tending to build up or improve rather than to destroy or criticize.

    Phục vụ một mục đích hữu ích; có xu hướng xây dựng hoặc cải thiện thay vì phá hủy hoặc chỉ trích.

Example Sentences

“The feedback was constructive and helped me improve my presentation.”

Phản hồi đó mang tính xây dựng và giúp tôi cải thiện bài thuyết trình của mình.

“We need to have a constructive discussion about the project.”

Chúng ta cần có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về dự án.

“He always offers constructive criticism to his team members.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

destructivenegativeunhelpfuldetrimental

Inflected Word Forms

nounconstruction
nounconstructiveness
adverbconstructively