noun
English to Vietnamese Dictionary

criticism Meaning in Vietnamese (criticism nghĩa là gì)

sự phê bình, sự chỉ trích
sự phê bình in English:criticism
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của criticism trong tiếng Việt là sự phê bình, sự chỉ trích. (Hành động bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó và nêu ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.)

Definitions of Criticism

  1. 1
    noun
    sự chỉ trích

    The act of expressing disapproval of someone or something and stating faults or shortcomings.

    Hành động bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó và nêu ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.

Example Sentences

formal

“His criticism of the government's policy was widely reported.”

casual

“She took the criticism constructively and improved her work.”

Cô ấy đã tiếp nhận những lời phê bình một cách mang tính xây dựng và cải thiện công việc của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

censurereproachcondemnation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivecriticize
past tensecriticized
agent nouncritic
adjectivecritical
adverbcritically