adverb
English to Vietnamese Dictionary

critically Meaning in Vietnamese (critically nghĩa là gì)

một cách nghiêm trọng, một cách phê phán
một cách nghiêm trọng in English:critically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của critically trong tiếng Việt là một cách nghiêm trọng, một cách phê phán. (Một cách cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm túc, thường ám chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.)

Definitions of Critically

  1. 1
    adverb
    một cách nghiêm trọng

    In a way that is extremely important or serious, often implying a dangerous or urgent situation.

    Một cách cực kỳ quan trọng hoặc nghiêm túc, thường ám chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp.

  2. 2
    adverb
    một cách phê phán

    In a way that involves careful judgment and evaluation, often expressing disapproval or fault-finding.

    Một cách liên quan đến việc đánh giá và xem xét cẩn thận, thường bày tỏ sự không tán thành hoặc tìm lỗi.

Example Sentences

medical

“The patient's condition deteriorated critically overnight.”

Tình trạng của bệnh nhân đã xấu đi một cách nghiêm trọng qua đêm.

formal

“He critically analyzed the new policy proposal.”

Anh ấy đã phê phán phân tích đề xuất chính sách mới.

business

“Funding is critically important for the project's success.”

Việc cấp vốn cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của dự án.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cruciallyvitallyseriouslygravely

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

insignificantlytriviallyuncritically

Inflected Word Forms

nouncriticism
agent nouncritic
adjectivecritical