noun
English to Vietnamese Dictionary
disapproval Meaning in Vietnamese (disapproval nghĩa là gì)
sự không tán thành
sự không tán thành in English:disapproval
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của disapproval trong tiếng Việt là sự không tán thành. (Hành động hoặc trạng thái có ý kiến hoặc phán xét không thuận lợi về điều gì đó hoặc ai đó.)
Definitions of Disapproval
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivedisapproving
adverbdisapprovingly