noun
English to Vietnamese Dictionary

disapproval Meaning in Vietnamese (disapproval nghĩa là gì)

sự không tán thành
sự không tán thành in English:disapproval
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disapproval trong tiếng Việt là sự không tán thành. (Hành động hoặc trạng thái có ý kiến hoặc phán xét không thuận lợi về điều gì đó hoặc ai đó.)

Definitions of Disapproval

  1. 1
    noun
    sự không tán thành

    The act or state of having an unfavorable opinion or judgment about something or someone.

    Hành động hoặc trạng thái có ý kiến hoặc phán xét không thuận lợi về điều gì đó hoặc ai đó.

Example Sentences

casual

“Her parents expressed their strong disapproval of her career choice.”

Cha mẹ cô ấy đã bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ của họ đối với lựa chọn nghề nghiệp của cô.

casual

“There was a murmur of disapproval from the audience.”

Có một tiếng xì xào không tán thành từ phía khán giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

disfavorcondemnationobjectiondiscontent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivedisapproving
adverbdisapprovingly