noun
English to Vietnamese Dictionary

acceptance Meaning in Vietnamese (acceptance nghĩa là gì)

sự chấp nhận, sự đón nhận, sự đồng ý nhận
sự chấp nhận in English:acceptance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acceptance trong tiếng Việt là sự chấp nhận, sự đón nhận, sự đồng ý nhận. (Hành động chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó, hoặc trạng thái được chấp nhận.)

Definitions of Acceptance

  1. 1
    noun
    sự đón nhận

    The act of accepting something or someone, or the state of being accepted.

    Hành động chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó, hoặc trạng thái được chấp nhận.

  2. 2
    noun
    sự đồng ý nhận

    The action of consenting to receive or undertake something offered.

    Hành động đồng ý nhận hoặc đảm nhận một thứ gì đó được đề nghị.

Example Sentences

formal

“Her acceptance of the award was met with applause.”

business

“We need your acceptance of the terms and conditions.”

Chúng tôi cần bạn chấp nhận các điều khoản và điều kiện.

casual

“He found acceptance in his new community.”

Anh ấy đã tìm thấy sự chấp nhận trong cộng đồng mới của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveaccept
past participleaccepted
present participleaccepting
agent nounacceptor
adjectiveacceptable