approval Meaning in Vietnamese (approval nghĩa là gì)
Nghĩa của approval trong tiếng Việt là sự chấp thuận, sự đồng ý chính thức, sự tán thành. (Hành động đồng ý chính thức với điều gì đó hoặc cho rằng ai đó hoặc điều gì đó là tốt hoặc có thể chấp nhận được.)
Definitions of Approval
- 1nounsự đồng ý chính thức
Approval is the act of officially agreeing to something or thinking that someone or something is good or acceptable.
Hành động đồng ý chính thức với điều gì đó hoặc cho rằng ai đó hoặc điều gì đó là tốt hoặc có thể chấp nhận được.
- 2nounsự tán thành
Approval also refers to a feeling or expression that something is good or acceptable, often shown through positive reactions.
Cảm giác hoặc biểu hiện rằng điều gì đó là tốt hoặc có thể chấp nhận được, thường được thể hiện qua các phản ứng tích cực.
Example Sentences
“The project received final approval from the committee.”
“She sought her parents' approval before making the decision.”
“His actions met with widespread approval from the public.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To officially agree to something or someone.
To try to get someone's agreement or permission.
To gain someone's agreement or admiration.