adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
accepting Meaning in Vietnamese (accepting nghĩa là gì)
adjectivechấp nhận, sẵn lòng đón nhận
verbđang đón nhận
chấp nhận in English:accepting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của accepting trong tiếng Việt là chấp nhận, sẵn lòng đón nhận, đang đón nhận. (Sẵn lòng đón nhận hoặc chịu đựng điều gì đó, thường là không phản đối hay tranh cãi.)
Definitions of Accepting
- 1
- 2verbđang đón nhận
The act of receiving something offered or taking on a responsibility, functioning as a present participle.
Hành động nhận lấy thứ gì đó được đề nghị hoặc đảm nhận một trách nhiệm, hoạt động như một hiện tại phân từ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveaccept
past tenseaccepted
nounacceptance
adjectiveacceptable
adverbacceptably