rejecting Meaning in Vietnamese (rejecting nghĩa là gì)
Nghĩa của rejecting trong tiếng Việt là từ chối, sự từ chối, bác bỏ. (Hành động từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó hoặc ai đó.)
Definitions of Rejecting
- 1
- 2verbtừ chối
To refuse to accept or consider something; to dismiss as inadequate or incorrect.
Từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó; bác bỏ là không đủ hoặc không chính xác.
- 3adjectivebác bỏ
Showing or expressing refusal or disapproval.
Thể hiện hoặc bày tỏ sự từ chối hoặc không tán thành.
Example Sentences
“The committee is rejecting all proposals that do not meet the new criteria.”
Ủy ban đang từ chối tất cả các đề xuất không đáp ứng các tiêu chí mới.
“His constant rejecting of advice made it difficult to help him.”
Việc anh ta liên tục từ chối lời khuyên khiến việc giúp đỡ anh ta trở nên khó khăn.
“She gave a rejecting glance to the rude comment.”
Cô ấy liếc nhìn đầy vẻ bác bỏ bình luận khiếm nhã đó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To refuse a proposal or suggestion.
To refuse to accept that something is true or valid.
To refuse something immediately and completely without thinking about it.