verb
English to Vietnamese Dictionary

embracing Meaning in Vietnamese (embracing nghĩa là gì)

ôm ấp, ôm, chấp nhận
ôm ấp in English:embracing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của embracing trong tiếng Việt là ôm ấp, ôm, chấp nhận. (Hành động ôm ai đó thật chặt vào vòng tay, thường là dấu hiệu của tình cảm.)

Definitions of Embracing

  1. 1
    verb
    ôm

    The act of holding someone closely in one's arms, typically as a sign of affection.

    Hành động ôm ai đó thật chặt vào vòng tay, thường là dấu hiệu của tình cảm.

  2. 2
    verb
    chấp nhận

    The act of accepting or supporting a belief, theory, or change willingly and enthusiastically.

    Hành động chấp nhận hoặc ủng hộ một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi một cách tự nguyện và nhiệt tình.

Example Sentences

casual

“She was embracing the new challenge with enthusiasm.”

Cô ấy đã đón nhận thử thách mới với sự nhiệt tình.

casual

“The couple was seen embracing warmly after a long separation.”

formal

“Embracing diversity is crucial for a harmonious society.”

Chấp nhận sự đa dạng là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveembrace
third person singularembraces
past tenseembraced
agent nounembracer