noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
adopting Meaning in Vietnamese (adopting nghĩa là gì)
nounnhận nuôi, sự nhận nuôi, sự chấp nhận
verbáp dụng
nhận nuôi in English:adopting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của adopting trong tiếng Việt là nhận nuôi, sự nhận nuôi, sự chấp nhận, áp dụng. (Hành động pháp lý nhận con của người khác và nuôi dưỡng như con ruột.)
Definitions of Adopting
- 1
- 2
- 3verbáp dụng
Taking on a particular quality, characteristic, or appearance.
Tiếp nhận một phẩm chất, đặc điểm hoặc vẻ ngoài cụ thể.
Example Sentences
“The couple is considering adopting a child from the orphanage.”
Cặp vợ chồng đang cân nhắc nhận nuôi một đứa trẻ từ trại trẻ mồ côi.
“Adopting new technologies is crucial for business growth.”
Việc áp dụng các công nghệ mới là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
“He was adopting a serious tone during the meeting.”
Anh ấy đã áp dụng một giọng điệu nghiêm túc trong cuộc họp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveadopt
third person singularadopts
past tenseadopted
nounadoption
adjectiveadoptive