verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

bringing Meaning in Vietnamese (bringing nghĩa là gì)

verbmang đến
nounmang lại
mang đến in English:bringing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bringing trong tiếng Việt là mang đến, mang lại. (Hành động mang hoặc di chuyển một thứ gì đó hoặc ai đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể, thường là một phần của hành động liên tục.)

Definitions of Bringing

  1. 1
    verb
    mang đến

    The act of carrying or moving something or someone to a particular place or person, often as part of a continuous action.

    Hành động mang hoặc di chuyển một thứ gì đó hoặc ai đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể, thường là một phần của hành động liên tục.

  2. 2
    noun
    mang lại

    The action or process of causing something to come into a particular state, condition, or existence.

    Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó đi vào một trạng thái, điều kiện hoặc sự tồn tại cụ thể.

Example Sentences

casual

“She is bringing a delicious cake to the party tonight.”

Cô ấy đang mang đến một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc tối nay.

formal

“Bringing about change in society requires collective effort.”

Mang lại sự thay đổi trong xã hội đòi hỏi nỗ lực tập thể.

business

“The new policy is bringing many benefits to the local community.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebring
third person singularbrings
past tensebrought
agent nounbringer
adjectivebringable

Phrases & Idiomatic Expressions

bringing upphrasal_verb

To raise a child or to mention a topic for discussion.

bringing downphrasal_verb

To cause to fall, to reduce, or to defeat someone or something.

bringing forthphrasal_verb

To produce, to give birth to, or to present something.