brings Meaning in Vietnamese (brings nghĩa là gì)
Nghĩa của brings trong tiếng Việt là mang lại, mang đến, khởi kiện. (Gây ra sự có mặt của ai đó hoặc cái gì đó tại một địa điểm hoặc với một người cụ thể.)
Definitions of Brings
- 1verbmang đến
To cause someone or something to come to a particular place or person.
Gây ra sự có mặt của ai đó hoặc cái gì đó tại một địa điểm hoặc với một người cụ thể.
- 2verbmang lại
To result in or lead to a particular outcome or state.
Dẫn đến hoặc gây ra một kết quả hoặc trạng thái cụ thể.
- 3verbkhởi kiện
To initiate a legal action or charge against an individual.
Khởi xướng một hành động pháp lý hoặc buộc tội chống lại một cá nhân.
Example Sentences
“She always brings a smile to my face.”
“The new policy brings significant changes to the system.”
Chính sách mới mang lại những thay đổi đáng kể cho hệ thống.
“The prosecution brings charges against the suspect.”
Bên công tố buộc tội nghi phạm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To raise a child or to introduce a topic for discussion.
To cause something to happen or occur.
To reveal something previously unknown or hidden.