adoption Meaning in Vietnamese (adoption nghĩa là gì)
Nghĩa của adoption trong tiếng Việt là sự nhận nuôi, sự chấp nhận. (Sự nhận nuôi là quá trình pháp lý mà một người nhận con của người khác và nuôi nấng như con ruột của mình, do đó chuyển giao mọi quyền và trách nhiệm làm cha mẹ.)
Definitions of Adoption
- 1nounsự nhận nuôi
Adoption is the legal process by which a person takes another's child and raises it as their own, thereby transferring all parental rights and responsibilities.
Sự nhận nuôi là quá trình pháp lý mà một người nhận con của người khác và nuôi nấng như con ruột của mình, do đó chuyển giao mọi quyền và trách nhiệm làm cha mẹ.
- 2
- 3nounsự chấp nhận
Adoption also refers to the act of formally accepting or beginning to use a new idea, method, or technology.
Sự chấp nhận cũng đề cập đến hành động chính thức chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc công nghệ mới.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: