brought Meaning in Vietnamese (brought nghĩa là gì)
Nghĩa của brought trong tiếng Việt là mang đến. (Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi hoặc gặp một người nào đó, đặc biệt là trong quá khứ.)
Definitions of Brought
- 1verbmang đến
To cause someone or something to come to a particular place or person, especially in the past.
Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi hoặc gặp một người nào đó, đặc biệt là trong quá khứ.
Example Sentences
“She brought a beautiful gift for her friend's birthday party.”
Cô ấy đã mang đến một món quà đẹp cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
“The new policy brought significant changes to the company's operations.”
Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể cho hoạt động của công ty.
“His kind words brought comfort to her grieving heart.”
Những lời tử tế của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho trái tim tan vỡ của cô ấy.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To cause something to happen or exist.
To raise a child; to mention a topic for discussion.
To cause to fall or collapse; to reduce something.