verb
English to Vietnamese Dictionary

brought Meaning in Vietnamese (brought nghĩa là gì)

mang đến
mang đến in English:brought
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brought trong tiếng Việt là mang đến. (Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi hoặc gặp một người nào đó, đặc biệt là trong quá khứ.)

Definitions of Brought

  1. 1
    verb
    mang đến

    To cause someone or something to come to a particular place or person, especially in the past.

    Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó đến một nơi hoặc gặp một người nào đó, đặc biệt là trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“She brought a beautiful gift for her friend's birthday party.”

Cô ấy đã mang đến một món quà đẹp cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

business

“The new policy brought significant changes to the company's operations.”

Chính sách mới đã mang lại những thay đổi đáng kể cho hoạt động của công ty.

casual

“His kind words brought comfort to her grieving heart.”

Những lời tử tế của anh ấy đã mang lại sự an ủi cho trái tim tan vỡ của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fetchedcarriedconveyed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebring
third person singularbrings
present participlebringing
agent nounbringer

Phrases & Idiomatic Expressions

bring aboutphrasal_verb

To cause something to happen or exist.

bring upphrasal_verb

To raise a child; to mention a topic for discussion.

bring downphrasal_verb

To cause to fall or collapse; to reduce something.