adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

grieving Meaning in Vietnamese (grieving nghĩa là gì)

adjectiveđau buồn, đang chịu tang
verbtang tóc
đau buồn in English:grieving
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grieving trong tiếng Việt là đau buồn, đang chịu tang, tang tóc. (Đang trải qua hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do mất mát một người hoặc điều gì đó quan trọng.)

Definitions of Grieving

  1. 1
    adjective
    đang chịu tang

    Experiencing or expressing deep sorrow, especially due to the loss of someone or something important.

    Đang trải qua hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do mất mát một người hoặc điều gì đó quan trọng.

  2. 2
    verb
    tang tóc

    The act of feeling or expressing profound sorrow, typically over a death or significant loss.

    Hành động cảm nhận hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, thường là về một cái chết hoặc mất mát đáng kể.

Example Sentences

formal

“The grieving family gathered for the funeral.”

Gia đình đang chịu tang đã tụ họp cho đám tang.

casual

“She spent months grieving the loss of her pet.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sorrowfulmourningheartbrokenlamenting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivegrieve
past tensegrieved
noungrief
adjectivegrievous
adverbgrievously