adjective
English to Vietnamese Dictionary

joyful Meaning in Vietnamese (joyful nghĩa là gì)

vui mừng, vui vẻ
vui mừng in English:joyful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của joyful trong tiếng Việt là vui mừng, vui vẻ. (Cảm thấy, biểu lộ hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao.)

Definitions of Joyful

  1. 1
    adjective
    vui vẻ

    Feeling, expressing, or causing great pleasure and happiness.

    Cảm thấy, biểu lộ hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao.

Example Sentences

“The children were joyful on their birthday.”

Những đứa trẻ đã vui mừng trong ngày sinh nhật của chúng.

“It was a truly joyful occasion for everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounjoy
adverbjoyfully