adjective
English to Vietnamese Dictionary

ecstatic Meaning in Vietnamese (ecstatic nghĩa là gì)

ngây ngất
ngây ngất in English:ecstatic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ecstatic trong tiếng Việt là ngây ngất. (Cảm thấy hoặc bày tỏ niềm hạnh phúc tột độ hoặc sự phấn khích vui mừng.)

Definitions of Ecstatic

  1. 1
    adjective
    ngây ngất

    Feeling or expressing overwhelming happiness or joyful excitement.

    Cảm thấy hoặc bày tỏ niềm hạnh phúc tột độ hoặc sự phấn khích vui mừng.

Example Sentences

“She was ecstatic when she heard the good news.”

Cô ấy đã ngây ngất khi nghe tin tốt lành.

“The crowd became ecstatic after their team scored the winning goal.”

Đám đông trở nên ngây ngất sau khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

overjoyedthrilledelatedeuphoric

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounecstasy
adverbecstatically