noun
English to Vietnamese Dictionary

ecstasy Meaning in Vietnamese (ecstasy nghĩa là gì)

ngây ngất, thuốc lắc
ngây ngất in English:ecstasy
Phonetic:ngay ngất
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ecstasy trong tiếng Việt là ngây ngất, thuốc lắc. (Một cảm giác choáng ngợp về niềm hạnh phúc lớn lao hoặc sự phấn khích vui mừng.)

Definitions of Ecstasy

  1. 1
    noun
    ngây ngất

    An overwhelming feeling of great happiness or joyful excitement.

    Một cảm giác choáng ngợp về niềm hạnh phúc lớn lao hoặc sự phấn khích vui mừng.

  2. 2
    noun
    thuốc lắc

    An illicit psychoactive drug, especially MDMA, known for its stimulant and hallucinogenic effects.

    Một loại thuốc hướng thần bất hợp pháp, đặc biệt là MDMA, được biết đến với tác dụng kích thích và ảo giác.

Example Sentences

“She felt a moment of pure ecstasy as she crossed the finish line.”

“The crowd erupted in ecstasy when their team scored the winning goal.”

“The use of ecstasy is illegal and can have serious health risks.”

Việc sử dụng thuốc lắc là bất hợp pháp và có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blisseuphoriaraptureelation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveecstatic
adverbecstatically