noun
English to Vietnamese Dictionary
bliss Meaning in Vietnamese (bliss nghĩa là gì)
hạnh phúc tột cùng
hạnh phúc tột cùng in English:bliss
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bliss trong tiếng Việt là hạnh phúc tột cùng. (Trạng thái cực kỳ hạnh phúc hoặc vui sướng, thường được trải nghiệm như một cảm giác sâu sắc về sự bình yên và mãn nguyện.)
Definitions of Bliss
- 1nounhạnh phúc tột cùng
Bliss is a state of extreme happiness or joy, often experienced as a profound sense of peace and contentment.
Trạng thái cực kỳ hạnh phúc hoặc vui sướng, thường được trải nghiệm như một cảm giác sâu sắc về sự bình yên và mãn nguyện.
Example Sentences
casual
“She found true bliss in her quiet garden, surrounded by nature.”
casual
“The newly married couple was in a state of pure bliss during their honeymoon.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectiveblissful
adverbblissfully