noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blister Meaning in Vietnamese (blister nghĩa là gì)

nounphồng rộp, vết phồng
verbbị phồng rộp
phồng rộp in English:blister
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blister trong tiếng Việt là phồng rộp, vết phồng, bị phồng rộp. (Một nốt nhỏ trên da chứa đầy dịch huyết thanh, do ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác gây ra.)

Definitions of Blister

  1. 1
    noun
    vết phồng

    A small bubble on the skin filled with serous fluid, caused by friction, burning, or other damage.

    Một nốt nhỏ trên da chứa đầy dịch huyết thanh, do ma sát, bỏng hoặc tổn thương khác gây ra.

  2. 2
    verb
    bị phồng rộp

    To form a blister on the skin or to cause a blister to form.

    Hình thành một vết phồng rộp trên da hoặc gây ra vết phồng rộp.

Example Sentences

casual

“The new shoes gave him a painful blister on his heel.”

Đôi giày mới đã làm anh ấy bị phồng rộp đau đớn ở gót chân.

casual

“The hot pan blistered her finger when she accidentally touched it.”

Cái chảo nóng đã làm bỏng rộp ngón tay cô ấy khi cô ấy vô tình chạm vào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bubblevesiclepustule

Inflected Word Forms

past tenseblistered
present participleblistering
pluralblisters