adverb
English to Vietnamese Dictionary

accidentally Meaning in Vietnamese (accidentally nghĩa là gì)

vô tình
vô tình in English:accidentally
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accidentally trong tiếng Việt là vô tình. (Một cách không có kế hoạch hoặc không có ý định; do nhầm lẫn hoặc do ngẫu nhiên.)

Definitions of Accidentally

  1. 1
    adverb
    vô tình

    In a way that is not planned or intended; by mistake or by chance.

    Một cách không có kế hoạch hoặc không có ý định; do nhầm lẫn hoặc do ngẫu nhiên.

Example Sentences

“She accidentally deleted the important file.”

Cô ấy đã vô tình xóa tệp quan trọng.

“I accidentally bumped into him at the store.”

Tôi đã vô tình va phải anh ấy ở cửa hàng.

“He accidentally left his keys at home.”

Anh ấy đã vô tình để quên chìa khóa ở nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unintentionallyinadvertentlyby mistake

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaccident
adjectiveaccidental