verb
English to Vietnamese Dictionary

bumped Meaning in Vietnamese (bumped nghĩa là gì)

va chạm, va, bị loại bỏ, tăng lên
va chạm in English:bumped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bumped trong tiếng Việt là va chạm, va, bị loại bỏ, tăng lên. (Đã va hoặc đập vào cái gì đó hoặc ai đó, thường là vô tình, với một cú va chạm nhanh, mạnh.)

Definitions of Bumped

  1. 1
    verb
    va

    To have hit or struck something or someone, often accidentally, with a quick, forceful contact.

    Đã va hoặc đập vào cái gì đó hoặc ai đó, thường là vô tình, với một cú va chạm nhanh, mạnh.

  2. 2
    verb(informal)
    bị loại bỏ

    To have been involuntarily removed from a flight, event, or position, often due to overbooking or a similar issue.

    Đã bị loại bỏ một cách không tự nguyện khỏi chuyến bay, sự kiện hoặc vị trí, thường là do đặt quá nhiều chỗ hoặc vấn đề tương tự.

  3. 3
    verb(informal)
    tăng lên

    To have been increased or raised, often informally, such as a price or quantity.

    Đã được tăng lên hoặc nâng cao, thường là một cách không chính thức, chẳng hạn như giá cả hoặc số lượng.

Example Sentences

casual

“He accidentally bumped his head on the low ceiling.”

Anh ấy vô tình va đầu vào trần nhà thấp.

business

“The airline bumped several passengers from the overbooked flight.”

Hãng hàng không đã loại bỏ một số hành khách khỏi chuyến bay bị đặt quá nhiều chỗ.

casual

“They bumped up the volume of the music.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebump
present participlebumping
nounbump
agent nounbumper

Phrases & Idiomatic Expressions

bump into someonephrasal_verb

To meet someone unexpectedly.

bump upphrasal_verb

To increase something, often a price or quantity.

a bump in the roadidiom

A minor problem or setback.