verb
English to Vietnamese Dictionary

collided Meaning in Vietnamese (collided nghĩa là gì)

va chạm
va chạm in English:collided
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của collided trong tiếng Việt là va chạm. (Va mạnh vào hoặc đụng vào cái gì đó hoặc lẫn nhau, đặc biệt là khi đang di chuyển, thường dẫn đến hư hỏng hoặc dừng đột ngột.)

Definitions of Collided

  1. 1
    verb
    va chạm

    To strike or bump into something or each other with force, especially when moving, often resulting in damage or a sudden stop.

    Va mạnh vào hoặc đụng vào cái gì đó hoặc lẫn nhau, đặc biệt là khi đang di chuyển, thường dẫn đến hư hỏng hoặc dừng đột ngột.

Example Sentences

casual

“The two cars collided at the intersection.”

Hai chiếc xe đã va chạm tại giao lộ.

formal

“The asteroid collided with the planet millions of years ago.”

Thiên thạch đã va chạm với hành tinh cách đây hàng triệu năm.

casual

“Their opinions often collided, leading to heated debates.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crashedimpactedstruck

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecollide
third person singularcollides
present participlecolliding
nouncollision
adjectivecollisional