verb
English to Vietnamese Dictionary
collided Meaning in Vietnamese (collided nghĩa là gì)
va chạm
va chạm in English:collided
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của collided trong tiếng Việt là va chạm. (Va mạnh vào hoặc đụng vào cái gì đó hoặc lẫn nhau, đặc biệt là khi đang di chuyển, thường dẫn đến hư hỏng hoặc dừng đột ngột.)
Definitions of Collided
- 1verbva chạm
To strike or bump into something or each other with force, especially when moving, often resulting in damage or a sudden stop.
Va mạnh vào hoặc đụng vào cái gì đó hoặc lẫn nhau, đặc biệt là khi đang di chuyển, thường dẫn đến hư hỏng hoặc dừng đột ngột.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecollide
third person singularcollides
present participlecolliding
nouncollision
adjectivecollisional