noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bump Meaning in Vietnamese (bump nghĩa là gì)

nounva chạm, cú va chạm nhẹ, chỗ phồng lên
verbva vào
va chạm in English:bump
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bump trong tiếng Việt là va chạm, cú va chạm nhẹ, chỗ phồng lên, va vào. (Một cú va chạm hoặc đụng nhẹ, thường là do vô tình.)

Definitions of Bump

  1. 1
    noun
    cú va chạm nhẹ

    A light blow or collision, often accidental.

    Một cú va chạm hoặc đụng nhẹ, thường là do vô tình.

  2. 2
    noun
    chỗ phồng lên

    A protuberance or raised part on a surface, often caused by an impact.

    Một chỗ lồi hoặc nhô lên trên bề mặt, thường do tác động.

  3. 3
    verb
    va vào

    To hit or strike something, often accidentally or lightly.

    Đánh hoặc va vào cái gì đó, thường là vô tình hoặc nhẹ nhàng.

Example Sentences

“I felt a bump as the train started moving.”

Tôi cảm thấy một cú va chạm khi tàu bắt đầu di chuyển.

“He got a small bump on his head after falling.”

Anh ấy bị một vết phồng nhỏ trên đầu sau khi bị ngã.

“Be careful not to bump into the glass door.”

Hãy cẩn thận đừng va vào cửa kính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebumped
present participlebumping
nounbumper
adjectivebumpy

Phrases & Idiomatic Expressions

bump intophrasal_verb

To meet someone by chance or to accidentally collide with something.

bump upphrasal_verb

To increase something, often a price or quantity.

speed bumpcollocation

A raised area in a road designed to make vehicles slow down.