verb
English to Vietnamese Dictionary
bumming Meaning in Vietnamese (bumming nghĩa là gì)
ăn bám, ăn không ngồi rồi, xin đểu, làm ai đó buồn
ăn bám in English:bumming
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bumming trong tiếng Việt là ăn bám, ăn không ngồi rồi, xin đểu, làm ai đó buồn. (Hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích, thường ám chỉ sự thiếu công việc hoặc trách nhiệm.)
Definitions of Bumming
- 1verb(informal)ăn không ngồi rồi
The act of spending time idly or without purpose, often implying a lack of work or responsibility.
Hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích, thường ám chỉ sự thiếu công việc hoặc trách nhiệm.
- 2
- 3verb(informal)làm ai đó buồn
The act of causing someone to feel sad, depressed, or disappointed.
Hành động khiến ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
workingtoiling
Inflected Word Forms
infinitivebum
third person singularbums
past tensebummed
nounbummer