verb
English to Vietnamese Dictionary

bumming Meaning in Vietnamese (bumming nghĩa là gì)

ăn bám, ăn không ngồi rồi, xin đểu, làm ai đó buồn
ăn bám in English:bumming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bumming trong tiếng Việt là ăn bám, ăn không ngồi rồi, xin đểu, làm ai đó buồn. (Hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích, thường ám chỉ sự thiếu công việc hoặc trách nhiệm.)

Definitions of Bumming

  1. 1
    verb(informal)
    ăn không ngồi rồi

    The act of spending time idly or without purpose, often implying a lack of work or responsibility.

    Hành động dành thời gian một cách nhàn rỗi hoặc vô mục đích, thường ám chỉ sự thiếu công việc hoặc trách nhiệm.

  2. 2
    verb(informal)
    xin đểu

    The act of asking for something, typically money, a cigarette, or a ride, without intending to return it or pay for it.

    Hành động xin một thứ gì đó, thường là tiền, thuốc lá, hoặc đi nhờ xe, mà không có ý định trả lại hoặc chi trả.

  3. 3
    verb(informal)
    làm ai đó buồn

    The act of causing someone to feel sad, depressed, or disappointed.

    Hành động khiến ai đó cảm thấy buồn bã, chán nản hoặc thất vọng.

Example Sentences

casual

“He spent the whole summer bumming around with his friends.”

Anh ấy đã dành cả mùa hè để ăn không ngồi rồi với bạn bè.

informal

“Could I bum a ride to the station?”

informal

“The bad news was really bumming everyone out.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loafingidlingloitering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

workingtoiling

Inflected Word Forms

infinitivebum
third person singularbums
past tensebummed
nounbummer