station Meaning in Vietnamese (station nghĩa là gì)
Nghĩa của station trong tiếng Việt là trạm, bố trí. (Một trạm là một địa điểm được chỉ định nơi tàu hỏa, xe buýt hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác thường xuyên dừng để đón và trả khách hoặc hàng hóa.)
Definitions of Station
- 1nountrạm
A station is a designated place where trains, buses, or other public transport vehicles regularly stop to pick up and drop off passengers or goods.
Một trạm là một địa điểm được chỉ định nơi tàu hỏa, xe buýt hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác thường xuyên dừng để đón và trả khách hoặc hàng hóa.
- 2
- 3verbbố trí
To station means to assign a person or a group to a particular place for a specific duty or purpose.
Bố trí có nghĩa là chỉ định một người hoặc một nhóm đến một địa điểm cụ thể cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A place where fuel is sold for vehicles.
A local office of the police force.
A facility that broadcasts radio programs.