noun
English to Vietnamese Dictionary

bummer Meaning in Vietnamese (bummer nghĩa là gì)

điều đáng tiếc
điều đáng tiếc in English:bummer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bummer trong tiếng Việt là điều đáng tiếc. (Một 'bummer' là một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện gây thất vọng, khó chịu hoặc bất tiện.)

Definitions of Bummer

  1. 1
    noun(informal)
    điều đáng tiếc

    A bummer is an informal term used to describe a situation or event that is disappointing, unpleasant, or inconvenient.

    Một 'bummer' là một thuật ngữ không trang trọng dùng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện gây thất vọng, khó chịu hoặc bất tiện.

Example Sentences

“It's a real bummer that the concert was canceled due to the rain.”

“Missing the last train was a total bummer, and I had to walk home.”

Lỡ chuyến tàu cuối cùng thật là một điều đáng tiếc, và tôi phải đi bộ về nhà.

“The bad weather put a real bummer on our picnic plans.”

Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

blessinggood fortunestroke of luck

Inflected Word Forms

adjectivebummed out