adjective
English to Vietnamese Dictionary

disappointing Meaning in Vietnamese (disappointing nghĩa là gì)

thất vọng, gây thất vọng
thất vọng in English:disappointing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disappointing trong tiếng Việt là thất vọng, gây thất vọng. (Gây ra sự thất vọng; không đáp ứng được kỳ vọng hoặc hy vọng.)

Definitions of Disappointing

  1. 1
    adjective
    gây thất vọng

    Causing disappointment; failing to meet expectations or hopes.

    Gây ra sự thất vọng; không đáp ứng được kỳ vọng hoặc hy vọng.

Example Sentences

casual

“The movie was quite disappointing, despite the good reviews.”

Bộ phim khá gây thất vọng, mặc dù có những đánh giá tốt.

casual

“His performance in the match was disappointing.”

Màn trình diễn của anh ấy trong trận đấu thật đáng thất vọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unsatisfactoryfrustratinglamentable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedisappoint
noundisappointment
adjectivedisappointed