noun
English to Vietnamese Dictionary

expectations Meaning in Vietnamese (expectations nghĩa là gì)

kỳ vọng, sự mong đợi
kỳ vọng in English:expectations
Phonetic:kì vọng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của expectations trong tiếng Việt là kỳ vọng, sự mong đợi. (Kỳ vọng là niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng, thường liên quan đến các sự kiện trong tương lai hoặc hành vi của người khác.)

Definitions of Expectations

  1. 1
    noun
    sự mong đợi

    Expectations are strong beliefs that something will happen or be the case, often regarding future events or the behavior of others.

    Kỳ vọng là niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng, thường liên quan đến các sự kiện trong tương lai hoặc hành vi của người khác.

Example Sentences

“His high expectations for the project were met with success.”

Kỳ vọng cao của anh ấy đối với dự án đã thành công.

“Managing expectations is crucial for happiness.”

Quản lý kỳ vọng là rất quan trọng đối với hạnh phúc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveexpect
past tenseexpected
present participleexpecting
nounexpectation
adjectiveexpectant