noun
English to Vietnamese Dictionary

expectation Meaning in Vietnamese (expectation nghĩa là gì)

sự kỳ vọng, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật, cảm giác mong chờ điều gì đó, đặc biệt là điều tốt đẹp
sự kỳ vọng in English:expectation
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của expectation trong tiếng Việt là sự kỳ vọng, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật, cảm giác mong chờ điều gì đó, đặc biệt là điều tốt đẹp. (Niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.)

Definitions of Expectation

  1. 1
    noun
    niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật

    A strong belief that something will happen or be the case.

    Niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng sự thật.

  2. 2
    noun
    cảm giác mong chờ điều gì đó, đặc biệt là điều tốt đẹp

    A feeling of looking forward to something, especially something good.

    Cảm giác mong chờ điều gì đó, đặc biệt là điều tốt đẹp.

Example Sentences

“Her expectations for the trip were very high.”

Kỳ vọng của cô ấy về chuyến đi rất cao.

“He failed to meet his parents' expectations.”

“There is a general expectation that prices will rise.”

Có một sự kỳ vọng chung rằng giá cả sẽ tăng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

surprisedisbeliefdoubt

Inflected Word Forms

infinitiveexpect
past tenseexpected
present participleexpecting
adjectiveexpectant
adverbexpectantly