pleasing Meaning in Vietnamese (pleasing nghĩa là gì)
Nghĩa của pleasing trong tiếng Việt là làm hài lòng, dễ chịu. (Gây ra sự thích thú hoặc hài lòng; dễ chịu cho các giác quan hoặc tâm trí.)
Definitions of Pleasing
- 1adjectivedễ chịu
Causing pleasure or satisfaction; agreeable to the senses or mind.
Gây ra sự thích thú hoặc hài lòng; dễ chịu cho các giác quan hoặc tâm trí.
- 2verblàm hài lòng
The act of giving pleasure or satisfaction to someone or something.
Hành động mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng cho ai đó hoặc cái gì đó.
Example Sentences
“The pleasing aroma of fresh coffee filled the kitchen.”
“Her pleasing personality made her popular among her colleagues.”
Tính cách dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số các đồng nghiệp.
“It was a truly pleasing experience to watch the sunset over the ocean.”
Đó là một trải nghiệm thực sự thú vị khi ngắm hoàng hôn trên biển.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Antonyms (Từ trái nghĩa)
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Visually attractive or beautiful.
Sounding pleasant or melodious.
Having a pleasant taste.