adjective
English to Vietnamese Dictionary

enjoyable Meaning in Vietnamese (enjoyable nghĩa là gì)

thú vị
thú vị in English:enjoyable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enjoyable trong tiếng Việt là thú vị. (Gây thích thú hoặc niềm vui; dễ chịu hoặc hài hước.)

Definitions of Enjoyable

  1. 1
    adjective
    thú vị

    Causing delight or pleasure; pleasant or amusing.

    Gây thích thú hoặc niềm vui; dễ chịu hoặc hài hước.

Example Sentences

“The concert was truly enjoyable, with great music and a lively atmosphere.”

Buổi hòa nhạc thực sự thú vị, với âm nhạc tuyệt vời và không khí sôi động.

“We had an enjoyable evening discussing books and sharing stories.”

Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị khi thảo luận về sách và chia sẻ những câu chuyện.

“Learning a new language can be a challenging but very enjoyable experience.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveenjoy
nounenjoyment
adverbenjoyably