adjective
English to Vietnamese Dictionary

challenging Meaning in Vietnamese (challenging nghĩa là gì)

thử thách, khó khăn
thử thách in English:challenging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của challenging trong tiếng Việt là thử thách, khó khăn. (Mô tả một điều gì đó đòi hỏi phải kiểm tra khả năng của một người và cần nhiều nỗ lực hoặc quyết tâm để hoàn thành.)

Definitions of Challenging

  1. 1
    adjective
    thử thách

    Describing something that tests one's abilities and requires great effort or determination to accomplish.

    Mô tả một điều gì đó đòi hỏi phải kiểm tra khả năng của một người và cần nhiều nỗ lực hoặc quyết tâm để hoàn thành.

  2. 2
    adjective
    khó khăn

    Referring to a task or situation that is difficult to deal with or overcome.

    Đề cập đến một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn để đối phó hoặc vượt qua.

Example Sentences

casual

“Learning a new language can be a challenging but rewarding experience.”

casual

“The challenging climb to the mountain peak tested their endurance.”

Cuộc leo núi đầy thử thách lên đỉnh núi đã kiểm tra sức bền của họ.

casual

“She found the new project to be quite challenging, but she enjoyed it.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

easysimplestraightforwardeffortless

Inflected Word Forms

infinitivechallenge
past participlechallenged
nounchallenge
agent nounchallenger