chamberlain Meaning in Vietnamese (chamberlain nghĩa là gì)
Nghĩa của chamberlain trong tiếng Việt là quan cận thần, quan quản lý tài chính. (Một quan chức cấp cao trong triều đình hoàng gia hoặc quý tộc, chịu trách nhiệm quản lý các công việc nội trợ và thường đóng vai trò người phục vụ riêng cho quân chủ.)
Definitions of Chamberlain
- 1nounquan cận thần
A chamberlain is a high-ranking official in a royal or noble household, responsible for managing the domestic affairs and often acting as a personal attendant to the monarch.
Một quan chức cấp cao trong triều đình hoàng gia hoặc quý tộc, chịu trách nhiệm quản lý các công việc nội trợ và thường đóng vai trò người phục vụ riêng cho quân chủ.
- 2nounquan quản lý tài chính
Historically, the term chamberlain could also refer to an officer in charge of the financial administration or treasury of a state or institution.
Trong lịch sử, thuật ngữ 'chamberlain' cũng có thể chỉ một viên chức phụ trách việc quản lý tài chính hoặc kho bạc của nhà nước hoặc một tổ chức.
Example Sentences
“The Lord Chamberlain was responsible for organizing all court ceremonies and events.”
Quan cận thần chịu trách nhiệm tổ chức tất cả các nghi lễ và sự kiện của triều đình.
“He served as the chamberlain to the king for over twenty years, managing the royal household efficiently.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: