adjective
English to Vietnamese Dictionary

high-ranking Meaning in Vietnamese (high-ranking nghĩa là gì)

cấp cao
cấp cao in English:high-ranking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của high-ranking trong tiếng Việt là cấp cao. (Giữ một vị trí có thẩm quyền hoặc tầm quan trọng lớn trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.)

Definitions of High-ranking

  1. 1
    adjective(formal)
    cấp cao

    Holding a position of great authority or importance within an organization or hierarchy.

    Giữ một vị trí có thẩm quyền hoặc tầm quan trọng lớn trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.

Example Sentences

formal

“She is a high-ranking official in the government.”

Bà ấy là một quan chức cấp cao trong chính phủ.

formal

“Only high-ranking military personnel attended the secret meeting.”

Chỉ có các quân nhân cấp cao mới tham dự cuộc họp bí mật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

seniortop-levelleadingprominent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

low-rankingjuniorsubordinate

Inflected Word Forms

nounrank
nounranking