noun
English to Vietnamese Dictionary
highbeam Meaning in Vietnamese (highbeam nghĩa là gì)
đèn pha
đèn pha in English:highbeam
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của highbeam trong tiếng Việt là đèn pha. (Chế độ trên đèn pha của xe tạo ra chùm sáng mạnh, chiếu xa, thường dùng để lái xe ở những khu vực tối.)
Definitions of Highbeam
- 1nounđèn pha
A setting on a vehicle's headlights that produces a strong, far-reaching beam of light, typically used for driving in dark areas.
Chế độ trên đèn pha của xe tạo ra chùm sáng mạnh, chiếu xa, thường dùng để lái xe ở những khu vực tối.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
full beambrights
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
low beamdipped beam
Inflected Word Forms
present participlehigh-beaming
adjectivehigh-beam