noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
chambers Meaning in Vietnamese (chambers nghĩa là gì)
nounbuồng, phòng họp
verbnạp đạn
buồng in English:chambers
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chambers trong tiếng Việt là buồng, phòng họp, nạp đạn. (Buồng là những căn phòng riêng tư, thường dùng để ngủ hoặc cho các hoạt động cá nhân trong một nơi ở lớn hơn.)
Definitions of Chambers
- 1nounbuồng
Chambers refer to private rooms, often used for sleeping or personal activities within a larger dwelling.
Buồng là những căn phòng riêng tư, thường dùng để ngủ hoặc cho các hoạt động cá nhân trong một nơi ở lớn hơn.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundchambering
nounchamber
adjectivechambered