noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chambers Meaning in Vietnamese (chambers nghĩa là gì)

nounbuồng, phòng họp
verbnạp đạn
buồng in English:chambers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chambers trong tiếng Việt là buồng, phòng họp, nạp đạn. (Buồng là những căn phòng riêng tư, thường dùng để ngủ hoặc cho các hoạt động cá nhân trong một nơi ở lớn hơn.)

Definitions of Chambers

  1. 1
    noun
    buồng

    Chambers refer to private rooms, often used for sleeping or personal activities within a larger dwelling.

    Buồng là những căn phòng riêng tư, thường dùng để ngủ hoặc cho các hoạt động cá nhân trong một nơi ở lớn hơn.

  2. 2
    noun(formal)
    phòng họp

    In a legal or governmental context, chambers denote a judge's private office or a legislative assembly.

    Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính phủ, phòng họp (chambers) chỉ văn phòng riêng của thẩm phán hoặc một hội đồng lập pháp.

  3. 3
    verb
    nạp đạn

    To chamber a round means to load a bullet into the firing chamber of a gun, preparing it to be fired.

    Nạp đạn (chamber a round) có nghĩa là nạp một viên đạn vào buồng đạn của súng, chuẩn bị sẵn sàng để bắn.

Example Sentences

“The old mansion had many chambers, each with its own unique history.”

Dinh thự cổ có nhiều buồng, mỗi buồng có lịch sử độc đáo riêng.

“The bill was debated in the chambers of the parliament for hours.”

“He chambers a round before entering the shooting range.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

roomsapartmentshallslegislative bodies

Inflected Word Forms

gerundchambering
nounchamber
adjectivechambered