noun
English to Vietnamese Dictionary

hours Meaning in Vietnamese (hours nghĩa là gì)

giờ
giờ in English:hours
IPA:zəː˧˦
Phonetic:giơ
Plural: hours
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hours trong tiếng Việt là giờ. (Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút, thường được dùng ở số nhiều để chỉ một khoảng thời gian hoặc một khung thời gian cụ thể.)

Usage Note: Thường dùng ở số nhiều để chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm.

Definitions of Hours

  1. 1
    noun
    giờ

    A period of time equal to sixty minutes, often used in the plural to denote a duration or specific time frame.

    Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút, thường được dùng ở số nhiều để chỉ một khoảng thời gian hoặc một khung thời gian cụ thể.

Example Sentences

casual

“I worked for eight hours today.”

Hôm nay tôi đã làm việc tám giờ đồng hồ.

business

“The store is open during business hours.”

Cửa hàng mở cửa trong giờ làm việc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thời giankhoảng thời gian

In English:

timeduration

Inflected Word Forms

nounhour

Phrases & Idiomatic Expressions

after hoursexpression

After the usual working or business hours.

office hourscollocation

The hours during which an office or place of business is open.

rush hourcollocation

A time of day when traffic is heaviest.