adjective · adverb
English to Vietnamese Dictionary

hourly Meaning in Vietnamese (hourly nghĩa là gì)

adjectivehàng giờ
adverbhàng giờ
hàng giờ in English:hourly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hourly trong tiếng Việt là hàng giờ. (Xảy ra, được thực hiện hoặc được trả lương mỗi giờ hoặc một lần mỗi giờ.)

Definitions of Hourly

  1. 1
    adjective
    hàng giờ

    Occurring, done, or paid every hour or once an hour.

    Xảy ra, được thực hiện hoặc được trả lương mỗi giờ hoặc một lần mỗi giờ.

  2. 2
    adverb
    hàng giờ

    At every hour or once an hour; by the hour.

    Vào mỗi giờ hoặc một lần mỗi giờ; theo giờ.

Example Sentences

casual

“The bus service runs hourly.”

Dịch vụ xe buýt chạy hàng giờ.

casual

“We receive hourly updates on the weather.”

business

“She gets paid an hourly wage.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

every houron an hourly basis

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounhour
pluralhours