adjective · adverb · noun
English to Vietnamese Dictionary

daily Meaning in Vietnamese (daily nghĩa là gì)

adjectivehàng ngày
adverbhàng ngày
nounbáo hàng ngày
hàng ngày in English:daily
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của daily trong tiếng Việt là hàng ngày, báo hàng ngày. (Xảy ra, xuất hiện hoặc được thực hiện mỗi ngày hoặc mỗi ngày.)

Definitions of Daily

  1. 1
    adjective
    hàng ngày

    Occurring, appearing, or done every day or each day.

    Xảy ra, xuất hiện hoặc được thực hiện mỗi ngày hoặc mỗi ngày.

  2. 2
    adverb
    hàng ngày

    On a daily basis; every day.

    Trên cơ sở hàng ngày; mỗi ngày.

  3. 3
    noun
    báo hàng ngày

    A newspaper or other publication issued every day.

    Một tờ báo hoặc ấn phẩm khác ra hàng ngày.

Example Sentences

“She has a daily routine that helps her stay organized.”

Cô ấy có một thói quen hàng ngày giúp cô ấy giữ ngăn nắp.

“He checks his emails daily to stay updated with work.”

Anh ấy kiểm tra email hàng ngày để cập nhật công việc.

“I picked up a daily from the newsstand this morning.”

Tôi đã mua một tờ báo hàng ngày từ quầy báo sáng nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

everydayregularroutine

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

pluraldailies

Phrases & Idiomatic Expressions

daily breadidiom

The food and other necessities of life.

daily grindidiom

A person's routine, especially a tedious or difficult one.