adjective
English to Vietnamese Dictionary

dainty Meaning in Vietnamese (dainty nghĩa là gì)

thanh nhã, kén chọn
thanh nhã in English:dainty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dainty trong tiếng Việt là thanh nhã, kén chọn. (Mô tả thứ gì đó nhỏ nhắn, xinh xắn một cách tinh tế, thường ngụ ý sự thanh lịch hoặc duyên dáng.)

Definitions of Dainty

  1. 1
    adjective
    thanh nhã

    Describing something that is delicately small and pretty, often implying elegance or grace.

    Mô tả thứ gì đó nhỏ nhắn, xinh xắn một cách tinh tế, thường ngụ ý sự thanh lịch hoặc duyên dáng.

  2. 2
    adjective
    kén chọn

    Referring to someone who is fastidious or fussy, especially about food or cleanliness.

    Đề cập đến người cầu kỳ hoặc khó tính, đặc biệt là về thức ăn hoặc sự sạch sẽ.

Example Sentences

“She wore a dainty silver necklace with a tiny pearl.”

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc thanh nhã với một viên ngọc trai nhỏ xíu.

“The child took dainty steps across the room.”

“He is very dainty about what he eats.”

Anh ấy rất kén chọn về những gì mình ăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

clumsybulkycoarsecruderough

Inflected Word Forms

noundaintiness
adverbdaintily