adjective
English to Vietnamese Dictionary
elegant Meaning in Vietnamese (elegant nghĩa là gì)
thanh lịch, tinh tế
Từ đồng nghĩa:duyên dángtao nhã
thanh lịch in English:elegant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của elegant trong tiếng Việt là thanh lịch, tinh tế. (Duyên dáng và phong cách trong ngoại hình hoặc cách cư xử.)
Definitions of Elegant
- 1adjectivethanh lịch
Pleasingly graceful and stylish in appearance or manner.
Duyên dáng và phong cách trong ngoại hình hoặc cách cư xử.
- 2adjectivetinh tế
Cleverly and ingeniously simple and effective.
Đơn giản và hiệu quả một cách thông minh và khéo léo.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
duyên dángtao nhãtinh tế
In English:
Inflected Word Forms
nounelegance
adverbelegantly