adverb
English to Vietnamese Dictionary

cleverly Meaning in Vietnamese (cleverly nghĩa là gì)

một cách khéo léo
một cách khéo léo in English:cleverly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cleverly trong tiếng Việt là một cách khéo léo. (Một cách có kỹ năng và thông minh, thường thể hiện sự khéo léo hoặc sự nhanh trí.)

Definitions of Cleverly

  1. 1
    adverb
    một cách khéo léo

    In a skillful and intelligent way, often showing ingenuity or quick wit.

    Một cách có kỹ năng và thông minh, thường thể hiện sự khéo léo hoặc sự nhanh trí.

Example Sentences

casual

“She cleverly avoided answering the difficult question.”

Cô ấy đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi khó.

casual

“The cat cleverly found a way to open the cupboard.”

Con mèo đã khéo léo tìm ra cách mở tủ.

business

“He cleverly negotiated a better deal for his company.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ingeniouslysmartlyshrewdlyskillfully

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncleverness
adjectiveclever
comparativecleverer
superlativecleverest