adverb
English to Vietnamese Dictionary
stupidly Meaning in Vietnamese (stupidly nghĩa là gì)
một cách ngu ngốc
một cách ngu ngốc in English:stupidly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stupidly trong tiếng Việt là một cách ngu ngốc. (Theo một cách thể hiện sự thiếu thông minh hoặc lẽ thường.)
Definitions of Stupidly
- 1adverbmột cách ngu ngốc
In a way that shows a lack of intelligence or common sense.
Theo một cách thể hiện sự thiếu thông minh hoặc lẽ thường.
Example Sentences
“He stupidly left his keys inside the locked car.”
Anh ấy đã ngu ngốc để chìa khóa bên trong chiếc xe bị khóa.
“She stupidly believed everything the scammer told her.”
Cô ấy đã ngu ngốc tin mọi thứ kẻ lừa đảo nói với cô ấy.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounstupidity
nounstupidness
adjectivestupid