adjective
English to Vietnamese Dictionary

graceful Meaning in Vietnamese (graceful nghĩa là gì)

duyên dáng
duyên dáng in English:graceful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của graceful trong tiếng Việt là duyên dáng. (Có hoặc thể hiện sự duyên dáng hoặc thanh lịch, đặc biệt là trong chuyển động hoặc hình dáng.)

Definitions of Graceful

  1. 1
    adjective
    duyên dáng

    Having or showing grace or elegance, especially in movement or form.

    Có hoặc thể hiện sự duyên dáng hoặc thanh lịch, đặc biệt là trong chuyển động hoặc hình dáng.

Example Sentences

casual

“The ballerina performed a series of graceful pirouettes.”

Nữ vũ công ba lê đã thực hiện một loạt các vòng xoay duyên dáng.

casual

“She moved with a graceful ease that captivated the audience.”

Cô ấy di chuyển một cách duyên dáng và dễ dàng, làm say mê khán giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

clumsyawkwardungainly

Inflected Word Forms

noungrace
adjectivegraceless
adverbgracefully